譜系分類法
phổ hệ phân loại pháp
Hán Việt: phổ hệ phân loại pháp
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 譜系分類法 ǔxì fēnlèifǎ n. 1. classification according to pedigree 2. <lg.> genetic classification
Hán Việt: phổ hệ phân loại pháp