谿徑

khê kính

Hán Việt: khê kính

Tổng quan

Cấu tạo: 谿 (khê) + 径 (kính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

径向 · 径庭 · 径流 · 径直 · 径自 · 径赛 · 径距 · 径路