豆荚

dòu jiáđậu giáp

Hán Việt: đậu giáp · Pinyin: dòu jiá

Tổng quan

quả đậu; trái đậu

新华 · Tân Hoa Đại lục

豆类的果实。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

豆科植物之莢果。也稱為「豆角」。參見「莢果」條。

Cấu tạo: 豆 (đậu) + 莢 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ (của cây họ đậu)
  • Tần suất từ (thực vật học) quả đậu, (thực vật học) cây họ đậu, rau đậu, rau ăn vỏ (quả đậu), kén (tằm), vỏ bọc trứng châu chấu, cái rọ (bắt lươn), bóc vỏ (quả đậu), (thực vật học) có vỏ, tốp (cá voi, chó biển...), (chó biển...) thành tốp; trái đậu
  • Biên soạn pod (of beans/peas)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豆科植物之莢果。也稱為「豆角」。參見「莢果」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豆类的果实。

Eng

  • Cihui pod (of legumes)
  • Tần suất từ n. pod (of beans/peas)

Từ liên quan

Gần nghĩa

荚果 · 豆乳 · 豆佉 · 豆包 · 豆奶 · 豆娘 · 豆子 · 豆干