豉汁蒸排骨

chǐ zhī zhēng pái gǔ thị trấp chưng bài cốt

Hán Việt: thị trấp chưng bài cốt · Pinyin: chǐ zhī zhēng pái gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (trấp) + (chưng) + (bài) + (cốt)