豉汁蒸白鱔
thị trấp chưng bạch thiện
Hán Việt: thị trấp chưng bạch thiện · Pinyin: chǐ zhī zhēng bái shàn
Tổng quan
Cấu tạo: 豉 (thị) + 汁 (trấp) + 蒸 (chưng) + 白 (bạch) + 鱔 (thiện)
Hán Việt: thị trấp chưng bạch thiện · Pinyin: chǐ zhī zhēng bái shàn
Cấu tạo: 豉 (thị) + 汁 (trấp) + 蒸 (chưng) + 白 (bạch) + 鱔 (thiện)