豎起脊梁
thụ khởi tích lương
Hán Việt: thụ khởi tích lương · Pinyin: shù qǐ jí liáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻振作精神。如:「豎起脊梁做事。」
Eng
- Cihui 豎起脊梁 hùqǐ jíliáng v.o. get set for action; pull oneself together