豐功偉績

fēng gōng wěi jì phong công vĩ tích

Hán Việt: phong công vĩ tích · Pinyin: fēng gōng wěi jì

Tổng quan

thành tựu vẻ vang (thành ngữ)

Cấu tạo: (phong) + (công) + (vĩ) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành tựu vẻ vang (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偉大的功績、事業。如:「先人的豐功偉績,留給後人無限的懷念。」也作「豐功偉業」。

Eng

  • CC-CEDICT glorious achievement (idiom)
  • Cihui 豐功偉績 ēnggōngwěijì n. great achievements/contributions

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

劳苦功高