豐富的經驗

phong phú đích kinh nghiệm

Hán Việt: phong phú đích kinh nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (phú) + (đích) + (kinh) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui wealth of experience