象新的一樣
tượng tân đích nhất dạng
Hán Việt: tượng tân đích nhất dạng · Pinyin: xiàng xīn dì yí yàng
Tổng quan
Cấu tạo: 象 (tượng) + 新 (tân) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)
Hán Việt: tượng tân đích nhất dạng · Pinyin: xiàng xīn dì yí yàng
Cấu tạo: 象 (tượng) + 新 (tân) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)