象植物的動物
tượng thực vật đích động vật
Hán Việt: tượng thực vật đích động vật · Pinyin: xiàng zhí wù de dòng wù
Tổng quan
Cấu tạo: 象 (tượng) + 植 (thực) + 物 (vật) + 的 (đích) + 動 (động) + 物 (vật)
Hán Việt: tượng thực vật đích động vật · Pinyin: xiàng zhí wù de dòng wù
Cấu tạo: 象 (tượng) + 植 (thực) + 物 (vật) + 的 (đích) + 動 (động) + 物 (vật)