象牙彫刻工
tượng nha điêu khắc công
Hán Việt: tượng nha điêu khắc công · Pinyin: xiàng yá diāo kè gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 象 (tượng) + 牙 (nha) + 彫 (điêu) + 刻 (khắc) + 工 (công)
Hán Việt: tượng nha điêu khắc công · Pinyin: xiàng yá diāo kè gōng
Cấu tạo: 象 (tượng) + 牙 (nha) + 彫 (điêu) + 刻 (khắc) + 工 (công)