象耳袁觉禅师
tượng nhĩ viên giác thiện sư
Hán Việt: tượng nhĩ viên giác thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 象 (tượng) + 耳 (nhĩ) + 袁 (viên) + 觉 (giác) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: tượng nhĩ viên giác thiện sư
Cấu tạo: 象 (tượng) + 耳 (nhĩ) + 袁 (viên) + 觉 (giác) + 禅 (thiện) + 师 (sư)