豪拉提烏斯 háo lā tí wū sī · hào lạp đề ô tư Hán Việt: hào lạp đề ô tư · Pinyin: háo lā tí wū sī Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 拉 (lạp) + 提 (đề) + 烏 (ô) + 斯 (tư)Pinyinháo lā tí wū sīHán Việthào lạp đề ô tưCấu tạo豪 + 拉 + 提 + 烏 + 斯 · hào + lạp + đề + ô + tư nghĩa thành phần: hào + lạp + đề + ô + tư