豬姆擺尾利 zhū mǔ bǎi wěi lì · trư mỗ bãi vĩ lợi Hán Việt: trư mỗ bãi vĩ lợi · Pinyin: zhū mǔ bǎi wěi lì Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 姆 (mỗ) + 擺 (bãi) + 尾 (vĩ) + 利 (lợi)Pinyinzhū mǔ bǎi wěi lìHán Việttrư mỗ bãi vĩ lợiCấu tạo豬 + 姆 + 擺 + 尾 + 利 · trư + mỗ + bãi + vĩ + lợi nghĩa thành phần: trư + mỗ + bãi + vĩ + lợi