豬或乳牛頭 trư hoặc nhũ ngưu đầu Hán Việt: trư hoặc nhũ ngưu đầu Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 或 (hoặc) + 乳 (nhũ) + 牛 (ngưu) + 頭 (đầu)Hán Việttrư hoặc nhũ ngưu đầuCấu tạo豬 + 或 + 乳 + 牛 + 頭 · trư + hoặc + nhũ + ngưu + đầu nghĩa thành phần: trư + hoặc + nhũ + ngưu + đầu Nghĩa EngCihui headcheese