豬朋狗友

zhū péng gǒu yǒu trư bằng cẩu hữu

Hán Việt: trư bằng cẩu hữu · Pinyin: zhū péng gǒu yǒu

Tổng quan

bè bạn phóng đãng | bạn bè không đáng tin cậy

Cấu tạo: (trư) + (bằng) + (cẩu) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bè bạn phóng đãng | bạn bè không đáng tin cậy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只能一起玩樂而不能共患難的朋友,帶有貶義。如:「做點正經事,別整天與那群豬朋狗友廝混!」

Eng

  • CC-CEDICT dissolute companions|disreputable comrades
  • Cihui dissolute companions; disreputable comrades

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

酒肉朋友