豬蓴

zhū chúntrư thuần

Hán Việt: trư thuần · Pinyin: zhū chún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.俗称荇菜。 2.莼菜之老者,可饲猪。

Cấu tạo: 豬 (trư) + 蓴 (thuần)

Từ liên quan

Gần nghĩa

豬仔 · 豬倌 · 猪嘴 · 豬圈 · 豬場 · 豬頭 · 豬尾 · 豬年