貓兒歷險記 māo ér lì xiǎn jì · miêu nhi lịch hiểm kí Hán Việt: miêu nhi lịch hiểm kí · Pinyin: māo ér lì xiǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 兒 (nhi) + 歷 (lịch) + 險 (hiểm) + 記 (kí)Pinyinmāo ér lì xiǎn jìHán Việtmiêu nhi lịch hiểm kíCấu tạo貓 + 兒 + 歷 + 險 + 記 · miêu + nhi + lịch + hiểm + kí nghĩa thành phần: miêu + nhi + lịch + hiểm + kí