貓喘樣震顫
miêu suyễn dạng chấn chiến
Hán Việt: miêu suyễn dạng chấn chiến
Tổng quan
Cấu tạo: 貓 (miêu) + 喘 (suyễn) + 樣 (dạng) + 震 (chấn) + 顫 (chiến)
Nghĩa
Eng
- Cihui bruissement
Hán Việt: miêu suyễn dạng chấn chiến
Cấu tạo: 貓 (miêu) + 喘 (suyễn) + 樣 (dạng) + 震 (chấn) + 顫 (chiến)