貓喘音樣的

miêu suyễn âm dạng đích

Hán Việt: miêu suyễn âm dạng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (suyễn) + (âm) + (dạng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui purring