貝努利試驗 bèi nǔ lì shì yàn · bối nỗ lợi thí nghiệm Hán Việt: bối nỗ lợi thí nghiệm · Pinyin: bèi nǔ lì shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 努 (nỗ) + 利 (lợi) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinbèi nǔ lì shì yànHán Việtbối nỗ lợi thí nghiệmCấu tạo貝 + 努 + 利 + 試 + 驗 · bối + nỗ + lợi + thí + nghiệm nghĩa thành phần: bối + nỗ + lợi + thí + nghiệm