貝努裡定理 bèi nǔ lǐ dìng lǐ · bối nỗ lí định lí Hán Việt: bối nỗ lí định lí · Pinyin: bèi nǔ lǐ dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 努 (nỗ) + 裡 (lí) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinbèi nǔ lǐ dìng lǐHán Việtbối nỗ lí định líCấu tạo貝 + 努 + 裡 + 定 + 理 · bối + nỗ + lí + định + lí nghĩa thành phần: bối + nỗ + lí + định + lí