貝塞爾函數 bèi sāi ěr hán shù · bối tắc nhĩ hàm sổ Hán Việt: bối tắc nhĩ hàm sổ · Pinyin: bèi sāi ěr hán shù Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinbèi sāi ěr hán shùHán Việtbối tắc nhĩ hàm sổCấu tạo貝 + 塞 + 爾 + 函 + 數 · bối + tắc + nhĩ + hàm + sổ nghĩa thành phần: bối + tắc + nhĩ + hàm + sổ