貝塞爾函數

bèi sāi ěr hán shù bối tắc nhĩ hàm sổ

Hán Việt: bối tắc nhĩ hàm sổ · Pinyin: bèi sāi ěr hán shù

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (tắc) + (nhĩ) + (hàm) + (sổ)