貝奈斯法令 bèi nài sī fǎ lìng · bối nại tư pháp lệnh Hán Việt: bối nại tư pháp lệnh · Pinyin: bèi nài sī fǎ lìng Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 奈 (nại) + 斯 (tư) + 法 (pháp) + 令 (lệnh)Pinyinbèi nài sī fǎ lìngHán Việtbối nại tư pháp lệnhCấu tạo貝 + 奈 + 斯 + 法 + 令 · bối + nại + tư + pháp + lệnh nghĩa thành phần: bối + nại + tư + pháp + lệnh