貝婭特麗克絲

bèi yà tè lì kè sī bối á đặc lệ khắc ti

Hán Việt: bối á đặc lệ khắc ti · Pinyin: bèi yà tè lì kè sī

Tổng quan

Beatrix (tên)

Cấu tạo: (bối) + (á) + (đặc) + (lệ) + (khắc) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Beatrix (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Beatrix (name)
  • Cihui Beatrix (name)