貝拉基二世

bèi lā jī èr shì bối lạp cơ nhị thế

Hán Việt: bối lạp cơ nhị thế · Pinyin: bèi lā jī èr shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (lạp) + (cơ) + (nhị) + (thế)