貝拉基二世 bèi lā jī èr shì · bối lạp cơ nhị thế Hán Việt: bối lạp cơ nhị thế · Pinyin: bèi lā jī èr shì Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 拉 (lạp) + 基 (cơ) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinbèi lā jī èr shìHán Việtbối lạp cơ nhị thếCấu tạo貝 + 拉 + 基 + 二 + 世 · bối + lạp + cơ + nhị + thế nghĩa thành phần: bối + lạp + cơ + nhị + thế