貝拉巴託克 bèi lā bā tuō kè · bối lạp ba thác khắc Hán Việt: bối lạp ba thác khắc · Pinyin: bèi lā bā tuō kè Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 託 (thác) + 克 (khắc)Pinyinbèi lā bā tuō kèHán Việtbối lạp ba thác khắcCấu tạo貝 + 拉 + 巴 + 託 + 克 · bối + lạp + ba + thác + khắc nghĩa thành phần: bối + lạp + ba + thác + khắc