貝殼大理岩 bối xác đại lí nham Hán Việt: bối xác đại lí nham Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 殼 (xác) + 大 (đại) + 理 (lí) + 岩 (nham)Hán Việtbối xác đại lí nhamCấu tạo貝 + 殼 + 大 + 理 + 岩 · bối + xác + đại + lí + nham nghĩa thành phần: bối + xác + đại + lí + nham