貝母的一種
bối mẫu đích nhất chủng
Hán Việt: bối mẫu đích nhất chủng
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 母 (mẫu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Hán Việt: bối mẫu đích nhất chủng
Cấu tạo: 貝 (bối) + 母 (mẫu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)