貝洛奧里藏特
bối lạc áo lí tàng đặc
Hán Việt: bối lạc áo lí tàng đặc · Pinyin: bèi luò ào lǐ cáng té
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 洛 (lạc) + 奧 (áo) + 里 (lí) + 藏 (tàng) + 特 (đặc)
Hán Việt: bối lạc áo lí tàng đặc · Pinyin: bèi luò ào lǐ cáng té
Cấu tạo: 貝 (bối) + 洛 (lạc) + 奧 (áo) + 里 (lí) + 藏 (tàng) + 特 (đặc)