貝爾格雷德 bối nhĩ cách lôi đức Hán Việt: bối nhĩ cách lôi đức Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 雷 (lôi) + 德 (đức)Hán Việtbối nhĩ cách lôi đứcCấu tạo貝 + 爾 + 格 + 雷 + 德 · bối + nhĩ + cách + lôi + đức nghĩa thành phần: bối + nhĩ + cách + lôi + đức