貝特夏街道 bèi tè xià jiē dào · bối đặc hạ nhai đạo Hán Việt: bối đặc hạ nhai đạo · Pinyin: bèi tè xià jiē dào Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 特 (đặc) + 夏 (hạ) + 街 (nhai) + 道 (đạo)Pinyinbèi tè xià jiē dàoHán Việtbối đặc hạ nhai đạoCấu tạo貝 + 特 + 夏 + 街 + 道 · bối + đặc + hạ + nhai + đạo nghĩa thành phần: bối + đặc + hạ + nhai + đạo