貝葉斯定理 bèi yè sī dìng lǐ · bối diệp tư định lí Hán Việt: bối diệp tư định lí · Pinyin: bèi yè sī dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 葉 (diệp) + 斯 (tư) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinbèi yè sī dìng lǐHán Việtbối diệp tư định líCấu tạo貝 + 葉 + 斯 + 定 + 理 · bối + diệp + tư + định + lí nghĩa thành phần: bối + diệp + tư + định + lí