貝賽特氏症

bèi sài tè shì zhèng bối tái đặc thị chứng

Hán Việt: bối tái đặc thị chứng · Pinyin: bèi sài tè shì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (tái) + (đặc) + (thị) + (chứng)