貝陀立合金 bối đà lập hợp kim Hán Việt: bối đà lập hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 陀 (đà) + 立 (lập) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtbối đà lập hợp kimCấu tạo貝 + 陀 + 立 + 合 + 金 · bối + đà + lập + hợp + kim nghĩa thành phần: bối + đà + lập + hợp + kim