負債人監獄
phụ trái nhân giam ngục
Hán Việt: phụ trái nhân giam ngục · Pinyin: fù zhài rén jiān yù
Tổng quan
Cấu tạo: 負 (phụ) + 債 (trái) + 人 (nhân) + 監 (giam) + 獄 (ngục)
Hán Việt: phụ trái nhân giam ngục · Pinyin: fù zhài rén jiān yù
Cấu tạo: 負 (phụ) + 債 (trái) + 人 (nhân) + 監 (giam) + 獄 (ngục)