負變壓中心 phụ biến áp trung tâm Hán Việt: phụ biến áp trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 變 (biến) + 壓 (áp) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtphụ biến áp trung tâmCấu tạo負 + 變 + 壓 + 中 + 心 · phụ + biến + áp + trung + tâm nghĩa thành phần: phụ + biến + áp + trung + tâm