負載指示器 phụ tái chỉ kì khí Hán Việt: phụ tái chỉ kì khí Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 載 (tái) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 器 (khí)Hán Việtphụ tái chỉ kì khíCấu tạo負 + 載 + 指 + 示 + 器 · phụ + tái + chỉ + kì + khí nghĩa thành phần: phụ + tái + chỉ + kì + khí