財政主義者
tài chánh chủ nghĩa giả
Hán Việt: tài chánh chủ nghĩa giả
Tổng quan
Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Hán Việt: tài chánh chủ nghĩa giả
Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)