財物的發還 tài vật đích phát hoàn Hán Việt: tài vật đích phát hoàn Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 物 (vật) + 的 (đích) + 發 (phát) + 還 (hoàn)Hán Việttài vật đích phát hoànCấu tạo財 + 物 + 的 + 發 + 還 · tài + vật + đích + phát + hoàn nghĩa thành phần: tài + vật + đích + phát + hoàn