貧不學儉,富不學奢
Pinyin: pín bù xué jiǎn,fù bù xué shē
Tổng quan
Cấu tạo: 貧 (bần) + 不 (bất) + 學 (học) + 儉 (kiệm) + , + 富 (phú) + 不 (bất) + 學 (học) + 奢 (xa)
Pinyin: pín bù xué jiǎn,fù bù xué shē
Cấu tạo: 貧 (bần) + 不 (bất) + 學 (học) + 儉 (kiệm) + , + 富 (phú) + 不 (bất) + 學 (học) + 奢 (xa)