貧民救濟稅 bần dân cứu tể thuế Hán Việt: bần dân cứu tể thuế Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 民 (dân) + 救 (cứu) + 濟 (tể) + 稅 (thuế)Hán Việtbần dân cứu tể thuếCấu tạo貧 + 民 + 救 + 濟 + 稅 · bần + dân + cứu + tể + thuế nghĩa thành phần: bần + dân + cứu + tể + thuế