貧病救助員 bần bệnh cứu trợ viên Hán Việt: bần bệnh cứu trợ viên Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 病 (bệnh) + 救 (cứu) + 助 (trợ) + 員 (viên)Hán Việtbần bệnh cứu trợ viênCấu tạo貧 + 病 + 救 + 助 + 員 · bần + bệnh + cứu + trợ + viên nghĩa thành phần: bần + bệnh + cứu + trợ + viên