貧窮恐怖者 bần cùng khủng phố giả Hán Việt: bần cùng khủng phố giả Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 窮 (cùng) + 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 者 (giả)Hán Việtbần cùng khủng phố giảCấu tạo貧 + 窮 + 恐 + 怖 + 者 · bần + cùng + khủng + phố + giả nghĩa thành phần: bần + cùng + khủng + phố + giả Nghĩa EngCihui 貧窮恐怖者 ínqióngkǒngbùzhě n. the have-nots