貧賤者驕人 pín jiàn zhě jiāo rén · bần tiện giả kiêu nhân Hán Việt: bần tiện giả kiêu nhân · Pinyin: pín jiàn zhě jiāo rén Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 賤 (tiện) + 者 (giả) + 驕 (kiêu) + 人 (nhân)Pinyinpín jiàn zhě jiāo rénHán Việtbần tiện giả kiêu nhânCấu tạo貧 + 賤 + 者 + 驕 + 人 · bần + tiện + giả + kiêu + nhân nghĩa thành phần: bần + tiện + giả + kiêu + nhân