貧賤親戚離 pín jiàn qīn qī lí · bần tiện thân thích li Hán Việt: bần tiện thân thích li · Pinyin: pín jiàn qīn qī lí Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 賤 (tiện) + 親 (thân) + 戚 (thích) + 離 (li)Pinyinpín jiàn qīn qī líHán Việtbần tiện thân thích liCấu tạo貧 + 賤 + 親 + 戚 + 離 · bần + tiện + thân + thích + li nghĩa thành phần: bần + tiện + thân + thích + li