貨幣主義學派
hóa tệ chủ nghĩa học phái
Hán Việt: hóa tệ chủ nghĩa học phái
Tổng quan
Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 學 (học) + 派 (phái)
Nghĩa
Eng
- Cihui 貨幣主義學派 uòbìzhǔyì xuépài n. economic ideas that surfaced in the US in the 1950s -1960s; monetarism