貨幣工資制 hóa tệ công tư chế Hán Việt: hóa tệ công tư chế Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 工 (công) + 資 (tư) + 制 (chế)Hán Việthóa tệ công tư chếCấu tạo貨 + 幣 + 工 + 資 + 制 · hóa + tệ + công + tư + chế nghĩa thành phần: hóa + tệ + công + tư + chế Nghĩa EngCihui 貨幣工資制 uòbì gōngzīzhì n. salary system