貨幣拜物教 hóa tệ bái vật giáo Hán Việt: hóa tệ bái vật giáo Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 拜 (bái) + 物 (vật) + 教 (giáo)Hán Việthóa tệ bái vật giáoCấu tạo貨 + 幣 + 拜 + 物 + 教 · hóa + tệ + bái + vật + giáo nghĩa thành phần: hóa + tệ + bái + vật + giáo Nghĩa EngCihui 貨幣拜物教 uòbì bàiwùjiào n. money fetishism; mammonism