貨幣購買力
hóa tệ cấu mãi lực
Hán Việt: hóa tệ cấu mãi lực · Pinyin: huò bì gòu mǎi lì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 貨幣購買力 uòbì gòumǎilì n. purchasing-power of money
Hán Việt: hóa tệ cấu mãi lực · Pinyin: huò bì gòu mǎi lì